Phép dịch "ramadan" thành Tiếng Việt

ramadan, ra-ma-đan là các bản dịch hàng đầu của "ramadan" thành Tiếng Việt.

ramadan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • ramadan

    dengan tagline: "Ramadan berikutnya, dunia akan punya pahlawan baru"

    với khẩu hiệu: "Ramadan tới, thế giới sẽ có anh hùng mới."

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ramadan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ramadan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • ra-ma-đan

    proper
Thêm

Bản dịch "ramadan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch