Phép dịch "rabat" thành Tiếng Việt
rabat là bản dịch của "rabat" thành Tiếng Việt.
rabat
-
rabat
Ketua stesen kami di Rabat telah mengesahkannya.
Người của ta ở Rabat đang xác minh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rabat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rabat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cây trồng hoang dại
-
bà con · họ hàng · người thân · thân nhân
Thêm ví dụ
Thêm