Phép dịch "raba" thành Tiếng Việt

đến, đạt tới, chạm là các bản dịch hàng đầu của "raba" thành Tiếng Việt.

raba verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • đến

    verb adposition

    Satu demi satu mereka menghampiri Dia dan meraba luka di sisi-Nya dan bekas paku di tangan dan kaki-Nya.

    Từng người một, họ đến bên Ngài và rờ tay vào vết thương bên hông Ngài và những dấu đinh ở tay chân Ngài.

  • đạt tới

  • chạm

  • sờ

    Jika saja aku masih seorang pencopet, sudah pasti akan kuulurkan tanganku ke dalam dan merabanya.

    Nếu mình là một tên cướp, thì đã sớm cho tay vào sờ rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "raba" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "raba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch