Phép dịch "putri" thành Tiếng Việt

con gái, bà chúa, công chúa là các bản dịch hàng đầu của "putri" thành Tiếng Việt.

putri noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • con gái

    noun

    Ayah macam apa yang memaksa putri-putrinya menjadi pegulat?

    Có ông bố nào buộc con gái của mình trở thành đô vật chứ.

  • bà chúa

    noun
  • công chúa

    noun

    Aladdin, Anda baru saja memenangkan jantung sang putri.

    Aladdin, anh bạn đã chiếm được trái tim của công chúa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " putri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "putri" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "putri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch