Phép dịch "pizza" thành Tiếng Việt
pizza, bánh pizza, Pizza là các bản dịch hàng đầu của "pizza" thành Tiếng Việt.
pizza
-
pizza
Tak bisakah paling tidak kita duduk dan makan pizza bersama?
Chẳng lẽ ta không thể ngồi xuống và cùng ăn một miếng pizza sao?
-
bánh pizza
nounAku meninggalkan anak-anak uang tunai untuk membeli pizza.
Tôi đã để lại cho họ 1 ít tiền mặt trong bánh Pizza.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pizza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pizza
-
Pizza
Pizza yang diisi dengan kalkun digoreng kering dan dicelupkan cokelat.
Bánh Pizza, nhồi trong một con gà tây Chiên giòn và được phết đầy sôcôla.
Thêm ví dụ
Thêm