Phép dịch "pizza" thành Tiếng Việt

pizza, bánh pizza, Pizza là các bản dịch hàng đầu của "pizza" thành Tiếng Việt.

pizza
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • pizza

    Tak bisakah paling tidak kita duduk dan makan pizza bersama?

    Chẳng lẽ ta không thể ngồi xuống và cùng ăn một miếng pizza sao?

  • bánh pizza

    noun

    Aku meninggalkan anak-anak uang tunai untuk membeli pizza.

    Tôi đã để lại cho họ 1 ít tiền mặt trong bánh Pizza.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pizza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pizza
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Pizza

    Pizza yang diisi dengan kalkun digoreng kering dan dicelupkan cokelat.

    Bánh Pizza, nhồi trong một con gà tây Chiên giòn và được phết đầy sôcôla.

Thêm

Bản dịch "pizza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch