Phép dịch "pita" thành Tiếng Việt
ruy băng, ruy-băng, Dải băng là các bản dịch hàng đầu của "pita" thành Tiếng Việt.
pita
noun
-
ruy băng
Kau belikan aku pita mesin tik, yang membawa keberuntungan bagiku.
Cô đã mua cho tôi một cái ruy-băng mực, và nó đem lại may mắn.
-
ruy-băng
nounKau belikan aku pita mesin tik, yang membawa keberuntungan bagiku.
Cô đã mua cho tôi một cái ruy-băng mực, và nó đem lại may mắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pita " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pita
-
Dải băng
Maa jika aku bertanya, Yang Mulia, Apa arti pita yang kau pegang itu?
Nếu có thể thưa Hoàng tử, dải băng đó có ý nghĩa gì với ngài chăng?
Các cụm từ tương tự như "pita" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lý thuyết vùng năng lượng
-
băng thông
-
Băng điện báo
-
mặt Mobius
Thêm ví dụ
Thêm