Phép dịch "piring" thành Tiếng Việt

đĩa, dĩa, miếng đất là các bản dịch hàng đầu của "piring" thành Tiếng Việt.

piring noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • đĩa

    noun

    Kita ada tiga orang tamu dan wastafel penuh cucian piring.

    Chúng ta còn ba vị khách và cả đống đĩa đầy.

  • dĩa

    noun

    Kukira kau mau mencuri piringan hitamku, itu saja.

    Tôi tưởng anh định ăn trộm dĩa của tôi.

  • miếng đất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Piring
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Mảng

Hình ảnh có "piring"

Các cụm từ tương tự như "piring" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch