Phép dịch "perut" thành Tiếng Việt

bụng, dạ dày, dạ là các bản dịch hàng đầu của "perut" thành Tiếng Việt.

perut noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • bụng

    noun

    Apakah kamu suka kalau aku punya perut pot?

    Nếu anh có một cái bụng phệ thì em sẽ thích chứ?

  • dạ dày

    noun

    Aku tidak tahu ada seperti perbedaan antara perut pot dan sebuah perut.

    Anh không biết là một cái bụng phệ và một cái dạ dày khác nhau đấy.

  • dạ

    noun

    Hanya ada begitu banyak I dapat perut dalam sehari.

    Tôi chỉ chịu đựng được nhiêu đó trong dạ dày tôi thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "perut"

Các cụm từ tương tự như "perut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "perut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch