Phép dịch "pers" thành Tiếng Việt

báo chí là bản dịch của "pers" thành Tiếng Việt.

pers
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • báo chí

    noun

    Bagaimana kalau negara Anda tidak punya kebebasan pers?

    Nếu nước của bạn không có tự do báo chí?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pers" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch