Phép dịch "perbatasan" thành Tiếng Việt

biên giới, biên giới là các bản dịch hàng đầu của "perbatasan" thành Tiếng Việt.

perbatasan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • biên giới

    noun

    Kami menjual di perbatasan sangat dekat perbatasan Dana.

    Chúng bán ở biên giới rất gần biên giới của Chó quỷ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perbatasan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Perbatasan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • biên giới

    noun

    Polisi Perbatasan temukan pembantaian orang disisi dalam perbatasan.

    Biên phòng đã đụng độ đám tội phạm ngay tại miền biên giới này.

Các cụm từ tương tự như "perbatasan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "perbatasan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch