Phép dịch "perang" thành Tiếng Việt

chiến tranh, chiến tranh là các bản dịch hàng đầu của "perang" thành Tiếng Việt.

perang noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • chiến tranh

    noun

    Ini adalah perang jenis baru, perang tanpa kehormatan, tanpa akhir.

    Đây là một kiểu chiến tranh mới, không có danh dự, không có kết thúc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Perang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • chiến tranh

    noun

    Một hiện tượng chính trị - xã hội có tính chẩt lịch sử , mang tính bước ngoặt

    Perang-perang zaman sekarang sebagian besar adalah perang sipil—perang antarkelompok warga di negara yang sama.

    Chiến tranh ngày nay thường là nội chiếnchiến tranh giữa những nhóm đối lập trong cùng một nước.

Các cụm từ tương tự như "perang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "perang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch