Phép dịch "perahu" thành Tiếng Việt

thuyền, tàu, thuyền máy là các bản dịch hàng đầu của "perahu" thành Tiếng Việt.

perahu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • thuyền

    noun

    Bawa peralatan di rak atas dan taruh di perahu.

    Gom hết đồ nghề trên kệ rồi chất lên thuyền.

  • tàu

    noun

    Untuk uang sebesar ini, kau bisa membeli sebuah perahu.

    Với số tiền này, ông có thể mua cả con tàu mà.

  • thuyền máy

    Lalu saya mendengar suara yang tak asing—suara perahu motor.

    Rồi tôi nghe một tiếng động quen thuộc—tiếng động của một chiếc thuyền máy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tàu thuyền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perahu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Perahu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Thuyền máy

    Lalu saya mendengar suara yang tak asing—suara perahu motor.

    Rồi tôi nghe một tiếng động quen thuộc—tiếng động của một chiếc thuyền máy.

Các cụm từ tương tự như "perahu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "perahu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch