Phép dịch "pengenalan" thành Tiếng Việt

giới thiệu là bản dịch của "pengenalan" thành Tiếng Việt.

pengenalan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • giới thiệu

    noun

    Saat dia memperkenalkan dirinya kepada saya, dia menyebutkan bahwa saya mengenal ibunya.

    Khi cô ấy giới thiệu bản thân mình, cô có nói rằng tôi biết mẹ của cô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pengenalan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pengenalan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pengenalan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch