Phép dịch "penerima" thành Tiếng Việt

người nhận là bản dịch của "penerima" thành Tiếng Việt.

penerima
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • người nhận

    Rasa persaudaraan yang semakin besar itu benar adanya bagi si penerima maupun si pemberi.

    Tình anh em gia tăng đó đúng thật cho cả người nhận lẫn người ban phát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penerima " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "penerima" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "penerima" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch