Phép dịch "pelit" thành Tiếng Việt

keo kiệt, bủn xỉn là các bản dịch hàng đầu của "pelit" thành Tiếng Việt.

pelit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • keo kiệt

    adjective

    Perusahaan kalian senilai 180 juta dolar dan pelit.

    Các anh là công ty trị giá 180 tỉ đô mà quá keo kiệt.

  • bủn xỉn

    adjective

    Meskipun dia agak pelit ketika bersangkutan dengan makanan.

    Mặc dù bà ấy có hơi bủn xỉn... khi liên quan đến chuyện thức ăn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pelit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pelit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch