Phép dịch "pelacur" thành Tiếng Việt

đĩ, điếm, đi là các bản dịch hàng đầu của "pelacur" thành Tiếng Việt.

pelacur noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • đĩ

    noun

    Nenek keriput, sapi gemuk, pelacur yang tidak tahu terima kasih.

    Bà già da mồi, con bò béo, con đĩ đáng khinh.

  • điếm

    Biasanya ada kokain, pelacur dan Schlitz, kamu tahu kan maksudku?

    Toàn là ma túy, gái điếm và Schlitz, hiểu ý tôi nói chứ?

  • đi

    noun

    Sudah keluar sana atau akan kulaporkan pada orang tuamu, kau seorang pelacur.

    Ra ngoài đi, không tôi báo cho cha mẹ cô biết đấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gái mại dâm
    • gái điếm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pelacur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pelacur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pelacur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch