Phép dịch "panjang" thành Tiếng Việt

dài, chiều dài, Dương Tử là các bản dịch hàng đầu của "panjang" thành Tiếng Việt.

panjang adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • dài

    adjective

    Kerek pengangkut barang yang membantu tempat dalam sejarah panjang reptil laut.

    No giúp xác định địa điểm những con Dolly trong quá khứ dài của loài bò sát biển.

  • chiều dài

    noun

    dimensi objek yang terukur

    Menurut peta, panjangnya hampir sama dengan halaman itu.

    Nếu theo đúng như bản đồ, Nó sẽ chạy gần hết chiều dài của cái sân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " panjang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Panjang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Dương Tử

    proper

Các cụm từ tương tự như "panjang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "panjang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch