Phép dịch "ombak" thành Tiếng Việt

sóng, Sóng biển là các bản dịch hàng đầu của "ombak" thành Tiếng Việt.

ombak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • sóng

    noun

    Lagipula anak itu akan berselancar di ombak itu.

    Thằng nhóc đó sẽ lướt sóng đó thôi mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ombak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ombak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Sóng biển

    Lalu ombak mulai menghantam kapal itu sehingga mulai pecah.

    Rồi sóng biển khởi sự đánh mạnh vào tàu, và tàu bắt đầu bị vỡ thành từng mảnh.

Thêm

Bản dịch "ombak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch