Phép dịch "notes" thành Tiếng Việt

vở, quyển vở, tập là các bản dịch hàng đầu của "notes" thành Tiếng Việt.

notes
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • vở

    noun
  • quyển vở

    noun
  • tập

    verb noun

    Setelah itu, dengan susah payah ia menyalin ayat tersebut di notesnya, yang sekarang sudah sangat banyak jumlahnya!

    Sau đó, cháu cẩn thận chép câu Kinh Thánh vào sổ tay, đến nay đã thành một “bộ sưu tập” rất ấn tượng!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuốn tập
    • sổ tay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " notes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "notes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch