Phép dịch "nona" thành Tiếng Việt

chị, cô, tiểu thư là các bản dịch hàng đầu của "nona" thành Tiếng Việt.

nona noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • chị

    noun

    Red King buat tuan, Green King buan nona.

    Red King cho anh đây, Green King là của chị.

  • noun

    Pemenangnya bisa memutuskan, nona kecil.

    Người thắng có quyền quyết định, em ạ.

  • tiểu thư

    Saya pikir nona akan bosan jika berada di kastil terus

    Thuộc hạ nghĩ tiểu thư sẽ buồn chán nếu suốt ngày ở trong thành như vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nona " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nona" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mãng cầu dai · mãng cầu giai · mãng cầu ta · na · phan lệ chi · sa lê
Thêm

Bản dịch "nona" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch