Phép dịch "neon" thành Tiếng Việt

neon, nê-ông, Neon là các bản dịch hàng đầu của "neon" thành Tiếng Việt.

neon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • neon

    noun

    Aku suka Neon kau.

    Em thích chiếc Neon của anh.

  • nê-ông

    noun

    Kau juga seharusnya menaruh lampu neon di mobil ini

    Bật đèn -ông lên đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " neon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Neon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Neon

    nguyên tố hóa học với số nguyên tử 10

    Aku suka Neon kau.

    Em thích chiếc Neon của anh.

Thêm

Bản dịch "neon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch