Phép dịch "muda" thành Tiếng Việt
trẻ, trẻ tuổi, màu hồng là các bản dịch hàng đầu của "muda" thành Tiếng Việt.
muda
adjective
-
trẻ
adjectiveKesempatan untuk kembali muda dan memperoleh ingatan selektif.
Cơ hội được trẻ lại được chọn lọc những ký ức đáng nhớ.
-
trẻ tuổi
adjectiveKami yang tua membutuhkan Anda yang masih muda.
Những người lớn tuổi trong chúng ta thì cần các em là những người trẻ tuổi.
-
màu hồng
adjectiveDia temukan wadah plastik berisi permen merah muda dan hijau.
Nó tìm thấy một vỉ nhựa chứa mấy viên kẹo màu hồng và xanh lá.
-
thanh niên
nounDia mengendarai sepeda dan melakukan semua yang anak muda dapat lakukan.
Anh đạp xe đạp và làm tất cả mọi thứ mà một thanh niên có thể làm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " muda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "muda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thịt bê
-
Bermuda
-
chuẩn đô đốc
-
bermuda
-
người bạn trai
-
Chuẩn Đô đốc
-
hồng · màu hồng
-
bò thiến
Thêm ví dụ
Thêm