Phép dịch "modal" thành Tiếng Việt
vốn, chính, tư bản là các bản dịch hàng đầu của "modal" thành Tiếng Việt.
modal
-
vốn
nounTeknologi dan inovasi sangat mirip dengan kekayaan dan modal.
Công nghệ và đổi mới song hành như của cải và vốn.
-
chính
nounMereka bahkan dapat membawa modal langsung.
Thậm chí họ có thể đem lại một số khoản tài chính.
-
tư bản
nounMereka adalah seperti suatu modal sosial.
Chúng giống như nền tư bản xã hội.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " modal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Modal
-
Tư bản
Mereka adalah seperti suatu modal sosial.
Chúng giống như nền tư bản xã hội.
Các cụm từ tương tự như "modal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vốn xã hội
-
Dự trữ bắt buộc
-
tài nguyên xã hội
-
Đầu tư mạo hiểm
-
Kiểm soát vốn
-
Chảy máu chất xám
-
đối thoại hành động
Thêm ví dụ
Thêm