Phép dịch "meter" thành Tiếng Việt
mét, m là các bản dịch hàng đầu của "meter" thành Tiếng Việt.
meter
-
mét
nounđơn vị SI đo độ dài
Penyelam lompat dari tebing ratusan meter di atas laut.
Các thợ lặn nhảy khỏi vách đá cao hàng chục mét xuống biển.
-
m
Ada sebuah arena menembak di Ohio, sasarannya sejauh 640 meter.
Có một trường bắn ớ Ohio có quy mô hơn 600m.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "meter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mét vuông
-
mét khối
-
mét vuông
-
ôm kế
-
mét khối trên giây
-
mét trên giây vuông
-
mét trên giây
-
mét trên giây
Thêm ví dụ
Thêm