Phép dịch "menyinggung" thành Tiếng Việt
mó, sờ là các bản dịch hàng đầu của "menyinggung" thành Tiếng Việt.
menyinggung
-
mó
-
sờ
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " menyinggung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "menyinggung" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chạm · sờ · đạt tới · đến
Thêm ví dụ
Thêm