Phép dịch "menyesal" thành Tiếng Việt

tiếc là bản dịch của "menyesal" thành Tiếng Việt.

menyesal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • tiếc

    verb

    Saya sangat, sangat menyesal bahwa Whitney ternyata seperti dia.

    Tôi rất tiếc vì chuyện xảy ra với Whitney.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menyesal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "menyesal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "menyesal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch