Phép dịch "mentah" thành Tiếng Việt
sống, chưa chín là các bản dịch hàng đầu của "mentah" thành Tiếng Việt.
mentah
adjective
-
sống
verb nounMereka membelinya dari toko sebagai bahan mentah.
Họ mua chúng trong cửa hàng dưới dạng tươi sống.
-
chưa chín
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mentah " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm