Phép dịch "mentaati" thành Tiếng Việt
tuân, tuân theo là các bản dịch hàng đầu của "mentaati" thành Tiếng Việt.
mentaati
-
tuân
Kita memerlukan pengabdian dalam ketaatan terhadap asas-asas yang dinyatakan secara ilahi.
Chúng ta cần phải tận tâm trong việc tuân thủ các nguyên tắc đã được Chúa phán bảo.
-
tuân theo
Dia ditanamkan, seperti istrimu, agar kau tetap taat.
Anh ta chỉ là công cụ, như là vợ của anh, để anh phải đi tuân theo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mentaati " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm