Phép dịch "menjerit" thành Tiếng Việt

la là bản dịch của "menjerit" thành Tiếng Việt.

menjerit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • la

    verb

    Crowe hanya bisa menjerit sebagai salah satu meluruhkan dalam.

    Crowe cũng đã la hét khi cô ta bị xé rách ra từ bên trong như vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menjerit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "menjerit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch