Phép dịch "menjangan" thành Tiếng Việt

hươu, nai, na là các bản dịch hàng đầu của "menjangan" thành Tiếng Việt.

menjangan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • hươu

    noun
  • nai

    noun

    Jangan mengatakan yang tidak - tidak.

    Đừng ra vẻ nai tơ nữa.

  • na

    noun

    Ishak memberi tahu Yakub, saudara kembar Esau, agar jangan mengambil istri dari antara putri-putri Kanaan.

    Y-sác bảo Gia-cốp, em sinh đôi của Ê-sau, đừng lấy người nào trong xứ Ca-na-an.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menjangan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "menjangan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "menjangan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch