Phép dịch "mengerik" thành Tiếng Việt

cạo là bản dịch của "mengerik" thành Tiếng Việt.

mengerik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • cạo

    verb

    Jadi, orang biasa mengerik tulisan pada manuskrip agar dapat digunakan lagi untuk menulis teks baru.

    Thế nên, người ta thường cạo chữ từ bản chép tay cũ, rồi dùng lại vật liệu ấy để viết chữ mới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mengerik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mengerik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch