Phép dịch "menganjar" thành Tiếng Việt

dạy, dạy bảo, dạy dỗ là các bản dịch hàng đầu của "menganjar" thành Tiếng Việt.

menganjar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • dạy

    verb
  • dạy bảo

  • dạy dỗ

  • dạy học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menganjar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "menganjar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch