Phép dịch "mengandung" thành Tiếng Việt

có mang là bản dịch của "mengandung" thành Tiếng Việt.

mengandung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • có mang

    Kuingat bahwa gadis ini mengandung seorang anak.

    Thần nhớ là cô gái này có mang bầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mengandung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mengandung" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mengandung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch