Phép dịch "mencurigai" thành Tiếng Việt

nghi là bản dịch của "mencurigai" thành Tiếng Việt.

mencurigai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • nghi

    verb

    Kami terpilih agar tak ada yang mencurigai kami dalam perjalanan.

    Chúng tôi được chọn vì không ai nghi ngờ nhiệm vụ này khi chúng tôi đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mencurigai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mencurigai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch