Phép dịch "menasihati" thành Tiếng Việt

khuyên bảo, khuyến cáo là các bản dịch hàng đầu của "menasihati" thành Tiếng Việt.

menasihati
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • khuyên bảo

    Kitab itu menasihati kita mengenai penggunaan yang benar akan kekayaan.

    Sách khuyên bảo chúng ta về cách sử dụng của cải một cách thích hợp.

  • khuyến cáo

    Tapi aku menasihatimu satu hal selagi kau masih di Kolombia.

    Nhưng tôi khuyến cáo anh một điều trong khi anh vẫn còn ở lại Colombia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menasihati " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "menasihati" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch