Phép dịch "memutar" thành Tiếng Việt

quay là bản dịch của "memutar" thành Tiếng Việt.

memutar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • quay

    verb

    Saya berkendara sejenak dan memutar mobil sehingga saya berada di sisi lain jalan.

    Tôi lái xe được một đoạn đường rồi quay đầu xe lại để qua bên kia đường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " memutar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "memutar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "memutar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch