Phép dịch "memungut" thành Tiếng Việt
nhặt là bản dịch của "memungut" thành Tiếng Việt.
memungut
-
nhặt
verbJika dia tidak muncul, dia akan memunguti potongan tubuhmu seluruh jalan.
Nếu hắn không đến thì hắn sẽ đi nhặt từng mảnh của người cưng ở trên đường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " memungut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "memungut" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bỏ phiếu kín
Thêm ví dụ
Thêm