Phép dịch "membasuh" thành Tiếng Việt

rửa là bản dịch của "membasuh" thành Tiếng Việt.

membasuh
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • rửa

    verb

    Menghapus masa lalu Dan basuhlah aku membersihkan batu tulis!

    Quên đi quá khứ, rửa hết mọi tội lỗi!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " membasuh " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "membasuh" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch