Phép dịch "membajak" thành Tiếng Việt
cày là bản dịch của "membajak" thành Tiếng Việt.
membajak
-
cày
Bahkan kuda bajak kuat saja takkan bisa menangani ini sendirian.
Kể cả một con ngựa kéo cày cũng không làm nổi một mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " membajak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "membajak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cày
-
cày
-
kẻ cướp biển
-
hải tặc · kẻ cướp biển · thủy tặc
-
Không tặc
Thêm ví dụ
Thêm