Phép dịch "membajak" thành Tiếng Việt

cày là bản dịch của "membajak" thành Tiếng Việt.

membajak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • cày

    Bahkan kuda bajak kuat saja takkan bisa menangani ini sendirian.

    Kể cả một con ngựa kéo cày cũng không làm nổi một mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " membajak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "membajak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "membajak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch