Phép dịch "memancing" thành Tiếng Việt
câu, Ngư nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "memancing" thành Tiếng Việt.
memancing
-
câu
nounGol dari pemancing tersebut adalah untuk menangkap ikan trout melalui tipuan terampil.
Mục tiêu của người câu cá bằng mồi giả là câu cá hồi bằng mưu mẹo khéo léo.
-
Ngư nghiệp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " memancing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm