Phép dịch "memakan" thành Tiếng Việt
ăn là bản dịch của "memakan" thành Tiếng Việt.
memakan
-
ăn
verbSekarang aku harus bertobat secara terbuka atau aku akan dijauhi.
Giờ thì em phải ăn năn hay mặc kệ đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " memakan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "memakan"
Các cụm từ tương tự như "memakan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không bao giờ
-
nghi ngờ
-
không bao giờ
Thêm ví dụ
Thêm