Phép dịch "masuk" thành Tiếng Việt

đi vào, vào, kí nhập là các bản dịch hàng đầu của "masuk" thành Tiếng Việt.

masuk verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • đi vào

    verb

    Mereka dapat masuk ke dalam rumah dimana para elder tidak dapat masuk.

    Họ có thể đi vào những căn nhà mà các anh cả không thể vào.

  • vào

    verb

    Ya, andai kita tahu orang yang bisa meretas masuk kedalam jaringan militer.

    Phải, giả nếu như ta biết ai đó có thể hack được vào hệ thống quân sự.

  • kí nhập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " masuk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "masuk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "masuk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch