Phép dịch "manajer" thành Tiếng Việt

người quản lí là bản dịch của "manajer" thành Tiếng Việt.

manajer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • người quản lí

    Dia adalah salah satu manajer krisis kita disini supaya kita bisa mulai secara internal.

    Anh ta là người quản lí khủng hoảng, ở đây để hỗ trợ ta từ bên trong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manajer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "manajer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "manajer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch