Phép dịch "makanan" thành Tiếng Việt

thực phẩm, thức ăn, đồ ăn là các bản dịch hàng đầu của "makanan" thành Tiếng Việt.

makanan noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • thực phẩm

    noun

    semua zat yang dimakan untuk menghasilkan nutrisi untuk tubuh

    Dan makanan yang diproduksi mengarah kepada makanan yang kita makan.

    thực phẩm mà chúng ta sản xuất dẫn tới thực phẩm mà ta tiêu thụ.

  • thức ăn

    noun

    Aku sudah bosan memakan makanan siap saji.

    Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.

  • đồ ăn

    noun

    Jika kau menolak untuk makan, kami akan memaksamu makan.

    Nếu cô tuyệt thực, bọn ta sẽ tọng đồ ăn vào họng cô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " makanan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "makanan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "makanan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch