Phép dịch "madu" thành Tiếng Việt

mật ong, mật, Mật ong là các bản dịch hàng đầu của "madu" thành Tiếng Việt.

madu noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • mật ong

    noun

    Adam, kau tidak akan percaya berapa banyak madu yang ada di luar sana.

    Adam, cậu sẽ không tin có bao nhiêu mật ong ngoài kia.

  • mật

    noun

    Terlebih lagi, lebah juga menghasilkan lebih banyak madu.

    Hơn nữa, chúng cũng sản xuất nhiều mật hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " madu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Madu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Mật ong

    Madu adalah olesan favorit keluarga Tucker untuk roti panggang mereka.

    Mật ong là món ăn ưa thích nhất của Tucker để phết lên bánh mì nướng.

Hình ảnh có "madu"

Các cụm từ tương tự như "madu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "madu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch