Phép dịch "losmen" thành Tiếng Việt

khách sạn là bản dịch của "losmen" thành Tiếng Việt.

losmen noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • khách sạn

    noun

    Mula-mula, perhimpunan diadakan di sebuah losmen di Spodnje Gorje.

    Thoạt đầu, hội thánh họp lại tại một khách sạn nhỏ ở Spodnje Gorje.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " losmen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "losmen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch