Phép dịch "logam" thành Tiếng Việt
kim loại, hợp kim, Kim loại là các bản dịch hàng đầu của "logam" thành Tiếng Việt.
logam
noun
-
kim loại
nounItu harus tetap dalam kontak logam dengan logam, kan?
Nó phải dính với kim loại, đúng không?
-
hợp kim
noun -
Kim loại
Unsur, senyawa atau paduan yang merupakan konduktor listrik dan panas yang baik
Itu harus tetap dalam kontak logam dengan logam, kan?
Nó phải dính với kim loại, đúng không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " logam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "logam"
Các cụm từ tương tự như "logam" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kim loại nặng
-
Kim loại quý
-
hợp kim
-
Kim loại kiềm
-
Kim loại chuyển tiếp
-
đồng xu
-
hợp kim
-
đồng tiền · đồng xu
Thêm ví dụ
Thêm