Phép dịch "lilin" thành Tiếng Việt

nến, cây nến, sáp là các bản dịch hàng đầu của "lilin" thành Tiếng Việt.

lilin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • nến

    noun

    Seperti lilin yang menyala terang, ia lumer dengan cepat.

    Giống như ngọn nến cháy sáng rực rỡ nhưng nhanh lụi tàn.

  • cây nến

    Dia memerhatikan sebuah meja kecil penuh dengan lilin.

    Nó nhận thấy một cái bàn nhỏ đầy những cây nến.

  • sáp

    noun

    Di antara mereka ada bagian berlilin, yang menolak air.

    Giữa các bướu đó là một lớp vỏ sáp không thấm nước.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sáp ong
    • đèn cầy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lilin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lilin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Nến

    Lilin ini mengandung sihir yang bisa menyelamatkan hidup ibumu.

    Ngọn nến ma thuật có thể cứu mạng mẹ con. thì con phải trả một mạng.

Hình ảnh có "lilin"

Thêm

Bản dịch "lilin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch