Phép dịch "lihat" thành Tiếng Việt
thấy, nhìn, trông là các bản dịch hàng đầu của "lihat" thành Tiếng Việt.
lihat
verb
-
thấy
verbAku mulai bisa melihatnya, tapi belum bisa membaca pikirannya.
Tốt lắm! Tôi đã thấy hắn, nhưng chưa thâm nhập vào đầu hắn được.
-
nhìn
verbTidak ada yang terlihat pada saya dan melihat kasih karunia.
Không ai nhìn ta và thấy khoan dung cả.
-
trông
Kau lihat, mereka semua terlihat seperti mereka memiliki kesibukan sendiri.
Mày thấy đấy, trông họ rất khéo léo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhìn thấy
- xem
- xem xét
- trông thấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lihat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lihat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tầm nhìn thấp
-
dung nui nay trong nui no
-
nhìn · thấy
-
hệ thống thị giác
-
hình như
-
hình như
-
cho xem
-
Thị giác
Thêm ví dụ
Thêm