Phép dịch "lezat" thành Tiếng Việt
ngon, ngon lành, ngon lắm là các bản dịch hàng đầu của "lezat" thành Tiếng Việt.
lezat
-
ngon
adjectiveLehi juga ingin keluarganya merasakan buah yang lezat itu.
Lê Hi muốn gia đình của mình cũng được thưởng thức trái cây ngon đó.
-
ngon lành
Ini tidak akan membuat yang sangat lezat sandwic, bukan?
Nó không biến thành cái bánh kẹp ngon lành được, đúng không?
-
ngon lắm
Kudengar Kue Kepiting di sana lezat.
Nghe đâu bánh thịt cua ở đây ngon lắm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngon ngọt
- ngọt ngào
- thơm tho
- tuyệt hảo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lezat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm